thái sử lệnh
発音
北部
/tʰaːj˧˥ sɨ̰˧˩˧ lə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ ʂɨ˧˩˨ lḛn˨˨/
南部
/tʰaːj˧˥ ʂɨ˨˩˦ ləːn˨˩˨/
太史令 engrand astrologer
名詞
太史令
grand astrologer
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
太史令
接続・論理
古代、天文や暦法を司った官職の名称。
vi Thái sử lệnh là người quan sát các vì sao để lập ra lịch.
ja 太史令は星を観察して暦を作る役職である。
構成
thái / sử / lệnh …
▸
構成
thái / sử / lệnh …
漢字
音節対応から推定
代表候補
太史令
音節ごとの候補
thái
太
sử
史
lệnh
令
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thái / thái phu nhân / thái ấp / thái bạch …
▸
類語
thái / thái phu nhân / thái ấp / thái bạch …
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …