tay trên
発音
北部
/taj˧˧ ʨen˧˧/
中部
/taj˧˥ tʂen˧˥/
南部
/taj˧˧ tʂəːŋ˧˧/
音声
優位に立つ enupper hand
副詞
優位に立つ
upper hand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
優位に立つ
比較・モダリティ
自分に有利な状況を素早く作り出すこと。
vi Anh ấy luôn tìm cách giành tay trên trong các cuộc thương lượng.
ja 彼は交渉において常に優位に立とうとする。
構成
tay / trên / tay + trên の複合 …
▸
構成
tay / trên / tay + trên の複合 …
成り立ちtay + trên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪𨑗
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
trên
𨑗(𨕭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nẫng tay trên / phỗng tay trên / chia tay / bàn tay …
▸
用法
nẫng tay trên / phỗng tay trên / chia tay / bàn tay …