tấm lòng
発音
北部
/təm˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/tə̰m˩˧ lawŋ˧˧/
南部
/təm˧˥ lawŋ˨˩/
音声
真心 ensincerity
名詞
真心
sincerity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
真心
感謝・謝罪
人に対する誠実で温かい心。
vi Cô ấy có một tấm lòng chân thành đối với mọi người.
ja 彼女は誰に対しても真心を持っている。
構成
tấm / lòng / 糝𢚸
▸
構成
tấm / lòng / 糝𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
糝𢚸
音節ごとの候補
tấm
糝
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lòng thành / tấm / tấm bé / tấm tắc …
▸
類語
lòng thành / tấm / tấm bé / tấm tắc …
用法
cơm tấm / nai sừng tấm / bèo tấm / đồng quà tấm bánh …
▸
用法
cơm tấm / nai sừng tấm / bèo tấm / đồng quà tấm bánh …