bằng lòng
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ la̤wŋ˨˩/
中部
/ɓaŋ˧˧ lawŋ˧˧/
南部
/ɓaŋ˨˩ lawŋ˨˩/
音声
同意する enconsent
動詞
同意する
consent
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
同意する
同意/不同意・評価
Emotions
何かが起こることを許可する、または提案や計画に同意する。
vi Cha mẹ cô ấy đã bằng lòng cho họ kết hôn.
ja 彼女の両親は彼らの結婚に同意した。
語義 2
動詞
満足している
状況や達成された結果に満足感を感じる。
vi Tôi hoàn toàn bằng lòng với kết quả công việc hiện tại.
ja 私は現在の仕事の成果に完全に満足している。
構成
bằng / lòng / 凭𢚸
▸
構成
bằng / lòng / 凭𢚸
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭𢚸
音節ごとの候補
bằng
凭
lòng
𢚸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồng ý / thoả thuận / 同意 / 満足
▸
類語
đồng ý / thoả thuận / 同意 / 満足
用法
bằng mặt không bằng lòng / công bằng / đồng bằng / cao bằng …
▸
用法
bằng mặt không bằng lòng / công bằng / đồng bằng / cao bằng …