tàn phai
発音
北部
/ta̤ːn˨˩ faːj˧˧/
中部
/taːŋ˧˧ faːj˧˥/
南部
/taːŋ˨˩ faːj˧˧/
衰える enfade away
形容詞
衰える
fade away
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
衰える 性質・状態
美しさや強さが徐々に失われて消えること。
vi Vẻ đẹp của những đóa hoa dần tàn phai theo thời gian.
ja 花々の美しさは時とともに徐々に衰えていく。
構成
tàn / phai
▸
構成
tàn / phai
類語
tàn tật / tàn tích / tàn / tàn tàn …
▸
類語
tàn tật / tàn tích / tàn / tàn tàn …
用法
tàn phế / tàn bạo / tàn phá / tồi tàn …
▸
用法
tàn phế / tàn bạo / tàn phá / tồi tàn …