phai mờ
発音
北部
/faːj˧˧ mə̤ː˨˩/
中部
/faːj˧˥ məː˧˧/
南部
/faːj˧˧ məː˨˩/
音声
色あせる enfade
動詞
色あせる
fade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
色あせる
基本動詞
時間が経つにつれて色や明るさが失われ、輪郭が曖昧になること。
vi Màu sắc của bức tranh này đang dần phai mờ theo thời gian.
ja その絵の色は時間と共に少しずつ色あせている。
構成
phai / mờ / phai + mờ の複合
▸
構成
phai / mờ / phai + mờ の複合
成り立ちphai + mờ の複合
類語
phôi pha / nhoà / phai / phai nhạt …
▸
類語
phôi pha / nhoà / phai / phai nhạt …
用法
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai / mờ sương …
▸
用法
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai / mờ sương …