tàn canh
発音
北部
/ta̤ːn˨˩ kajŋ˧˧/
中部
/taːŋ˧˧ kan˧˥/
南部
/taːŋ˨˩ kan˧˧/
夜更け enend of night watch
unknown
夜更け
end of night watch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
夜更け
夜警の終わりや、非常に深夜の時間帯。
vi Khi trời đã tàn canh, sương mù bắt đầu bao phủ mặt đất.
ja 夜更けになると、霧が地面を覆い始めた。
構成
tàn / canh / 殘更
▸
構成
tàn / canh / 殘更
漢字
音節対応から推定
代表候補
殘更
音節ごとの候補
tàn
殘(傘 / 𦅮)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tân cảnh / tàn tật / tàn tích / tàn …
▸
類語
tân cảnh / tàn tật / tàn tích / tàn …
用法
tàn canh gió lạnh / tàn phế / tàn bạo / tàn phá …
▸
用法
tàn canh gió lạnh / tàn phế / tàn bạo / tàn phá …