sẵn sàng
発音
北部
/saʔan˧˥ sa̤ːŋ˨˩/
中部
/ʂaŋ˧˩˨ ʂaːŋ˧˧/
南部
/ʂaŋ˨˩˦ ʂaːŋ˨˩/
音声
準備ができた enready
形容詞
準備ができた
ready
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
準備ができた (ready)
語義 1
形容詞
準備ができた
依頼・誘い
準備ができている。活動を始めたり使用されたりするために十分に整っている。
vi Mọi thứ đã sẵn sàng cho buổi lễ ra mắt sáng mai.
ja 明日の朝の開始式に向けて、すべて準備ができている。
積極的 (willing)
語義 1
動詞
快く〜する
何かをする、または受け入れる意志や準備がある。
vi Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
ja 彼女は友だちが困っているとき、いつも喜んで助ける。
構成
sẵn / sàng
▸
構成
sẵn / sàng
類語
sẵn / sẵn lòng / sẵn có / sẵn tay …
▸
類語
sẵn / sẵn lòng / sẵn có / sẵn tay …
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …
▸
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …