chinh chiến
発音
北部
/ʨïŋ˧˧ ʨiən˧˥/
中部
/ʨïn˧˥ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/ʨɨn˧˧ ʨiəŋ˧˥/
音声
従軍する enwage war
動詞
従軍する
wage war
4 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
4 語義 · 2 つの意味
▸
意味
4 語義 · 2 つの意味
従軍する (wage war)
動詞
語義 1
動詞
従軍する
基本動詞
Sports
戦争や戦闘に参加すること。正式な軍事遠征に出ることを含む場合が多い。
vi Người lính đã dành nhiều năm để chinh chiến ngoài mặt trận.
ja その兵士は前線で長年戦った。
名詞
語義 2
名詞
戦争
異なる敵対集団や勢力の間で起こる武力衝突、または大きな闘争。
vi Cuộc chinh chiến đã kết thúc sau nhiều năm xung đột.
ja その戦争は長年の紛争の後に終わった。
出陣 (compete)
動詞
語義 1
動詞
競う
他者に挑み成功するため、競技やイベントに参加すること。
vi Đội bóng đang chuẩn bị để chinh chiến tại giải vô địch năm nay.
ja チームは今年の選手権で戦う準備をしている。
名詞
語義 2
名詞
競技
複数の側が勝利や優位を証明しようとする、組織化された競争や状況。
vi Cuộc chinh chiến này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các bên.
ja この競争には各側の綿密な準備が必要です。
構成
chinh / chiến
▸
構成
chinh / chiến
類語
chinh nhân / chinh phu / chinh phạt / chinh đông tướng quân …
▸
類語
chinh nhân / chinh phu / chinh phạt / chinh đông tướng quân …
用法
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …
▸
用法
trường chinh / chinh phục / viễn chinh / thập tự chinh …