sẵn dịp
発音
北部
/saʔan˧˥ zḭʔp˨˩/
中部
/ʂaŋ˧˩˨ jḭp˨˨/
南部
/ʂaŋ˨˩˦ jip˨˩˨/
ついでに enwhile at it
接続詞
ついでに
while at it
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
ついでに
接続・論理
ある行動のついでに別の作業を行うこと。
vi Sẵn dịp đi ngang qua đây, tôi ghé thăm bạn một lát.
ja ここを通るついでに、しばらく友達を訪ねる。
構成
sẵn / dịp
▸
構成
sẵn / dịp
類語
sẵn sàng / sẵn / sẵn lòng / sẵn có …
▸
類語
sẵn sàng / sẵn / sẵn lòng / sẵn có …
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …
▸
用法
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …