phẩm loại
カテゴリー encategories
名詞
カテゴリー
categories
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カテゴリー
接続・論理
共有する資質に基づいて事物が整理されるグループやタイプ。
vi Các loại hàng hóa được phân chia thành nhiều phẩm loại khác nhau.
ja 品物は多くの異なるカテゴリーに整理されている。
構成
phẩm / loại / 品類
▸
構成
phẩm / loại / 品類
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
品類
音節ごとの候補
phẩm
品
loại
類
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phẩm hạnh / phẩm cấp / phẩm / phẩm vật …
▸
類語
phẩm hạnh / phẩm cấp / phẩm / phẩm vật …
用法
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …
▸
用法
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …