cốc loại
発音
北部
/kəwk˧˥ lwa̰ːʔj˨˩/
中部
/kə̰wk˩˧ lwa̰ːj˨˨/
南部
/kəwk˧˥ lwaːj˨˩˨/
穀物 engrain
名詞
穀物
grain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
穀物
接続・論理
小麦、トウモロコシ、米などの食料となる植物の小さく硬い種子。
vi Ngũ cốc và các loại cốc loại khác rất tốt cho sức khỏe.
ja シリアルやその他の穀物は健康に非常に良い。
構成
cốc / loại / 谷類
▸
構成
cốc / loại / 谷類
漢字
音節対応から推定
代表候補
谷類
音節ごとの候補
cốc
谷(榖 / 鵒 / 﨏 / 𪁴)
loại
類
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cốc / cốc nguyệt san / kim loại / xếp loại …
▸
類語
cốc / cốc nguyệt san / kim loại / xếp loại …
用法
than cốc / già cốc đế / ngũ cốc / cốc tai …
▸
用法
than cốc / già cốc đế / ngũ cốc / cốc tai …