phẩm hạnh
発音
北部
/fə̰m˧˩˧ ha̰ʔjŋ˨˩/
中部
/fəm˧˩˨ ha̰n˨˨/
南部
/fəm˨˩˦ han˨˩˨/
音声
美徳 envirtue
名詞
美徳
virtue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美徳
接続・論理
人が持つ道徳的な資質や立派な振る舞い。
vi Cô ấy là một người phụ nữ có phẩm hạnh tốt đẹp.
ja 彼女は美徳のある女性だ。
構成
phẩm / hạnh / 品杏
▸
構成
phẩm / hạnh / 品杏
漢字
音節対応から推定
代表候補
品杏
音節ごとの候補
phẩm
品
hạnh
杏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Đức / đức hạnh / hạnh / nết …
▸
類語
Đức / đức hạnh / hạnh / nết …
用法
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …
▸
用法
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …