phù hồng
発音
北部
/fṳ˨˩ hə̤wŋ˨˩/
中部
/fu˧˧ həwŋ˧˧/
南部
/fu˨˩ həwŋ˨˩/
静脈の浮き envein prominence
unknown
静脈の浮き
vein prominence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
静脈の浮き
A state where veins stand out visibly.
構成
phù / hồng / 浮紅
▸
構成
phù / hồng / 浮紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
浮紅
音節ごとの候補
phù
浮(扶 / 芙 / 蚨)
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …
▸
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …