phân khu
発音
北部
/fən˧˧ xu˧˧/
中部
/fəŋ˧˥ kʰu˧˥/
南部
/fəŋ˧˧ kʰu˧˧/
音声
分区域 ensubdivision
名詞
分区域
subdivision
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
分区域 接続・論理
より大きな行政・地理単位から分けられた小区域。
vi Thành phố được chia thành nhiều phân khu khác nhau.
ja その都市はいくつもの異なる分区に分けられています。
構成
phân / khu / 分區
▸
構成
phân / khu / 分區
漢字
音節対応から推定
代表候補
分區
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
khu
區
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chi nhánh / phân viện / chi phái / phân tâm học …
▸
類語
chi nhánh / phân viện / chi phái / phân tâm học …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …