khu
発音
北部
/xu˧˧/
中部
/kʰu˧˥/
南部
/kʰu˧˧/
音声
地域 enarea
名詞
地域
area
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
地域 (area)
語義 1
名詞
地域
場所・建物
Places
特定の目的のために定められた土地の一部または地域。
vi Đây là khu vực dành riêng cho trẻ em.
ja ここは子ども用に確保された区域です。
地区 (ward)
語義 1
名詞
区画
より大きな地区や町の中にある小さな行政区画。
vi Gia đình tôi đã sống ở khu này từ lâu.
ja 私の家族はこの地区に長い間住んでいます。
臀部 (buttock)
語義 1
名詞
臀部
人の体の、腰の下の後ろ側にある部分。
vi Cậu bé bị ngã đau ở phần khu khi đang chơi đùa.
ja その男の子は遊んでいて転び、お尻を痛めた。
類語
khu dân cư / khu công nghiệp / khu trục / khu trục hạm …
▸
類語
khu dân cư / khu công nghiệp / khu trục / khu trục hạm …
用法
khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu …
▸
用法
khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu …