khu tự trị
発音
北部
/xu˧˧ tɨ̰ʔ˨˩ ʨḭʔ˨˩/
中部
/kʰu˧˥ tɨ̰˨˨ tʂḭ˨˨/
南部
/kʰu˧˧ tɨ˨˩˨ tʂi˨˩˨/
音声
自治区域 enautonomous region
名詞
自治区域
autonomous region
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自治区域 接続・論理
国家内において一定の自治権を持つ地域。
vi Đây là một khu tự trị có quyền tự quản nhất định.
ja ここは一定の自治権を持つ自治区域だ。
構成
khu / tự trị / 區自治
▸
構成
khu / tự trị / 區自治
漢字
音節対応から推定
代表候補
區自治
音節ごとの候補
khu
區
tự
自
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khu / khu dân cư / khu công nghiệp / khu trục …
▸
類語
khu / khu dân cư / khu công nghiệp / khu trục …
用法
khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu
▸
用法
khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu