khi khu
発音
北部
/xi˧˧ xu˧˧/
中部
/kʰi˧˥ kʰu˧˥/
南部
/kʰi˧˧ kʰu˧˧/
音声
骨が折れる entoilsome
unknown
骨が折れる
toilsome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
骨が折れる
達成するために非常に大きな努力が必要なこと。
vi Công việc này đòi hỏi sự nỗ lực khi khu mới hoàn thành được.
ja この仕事は完了させるのに骨の折れる努力を要する。
構成
khi / khu / 欺區
▸
構成
khi / khu / 欺區
漢字
音節対応から推定
代表候補
欺區
音節ごとの候補
khi
欺
khu
區
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khi / khi xưa / khi nào / khi nãy …
▸
類語
khi / khi xưa / khi nào / khi nãy …
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …
▸
用法
trước khi / sau khi / trong khi / có khi …