phân chim
鳥の糞 enbird droppings
名詞
鳥の糞
bird droppings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鳥の糞
Droppings left by birds.
構成
phân / chim / 分𪀄
▸
構成
phân / chim / 分𪀄
漢字
音節対応から推定
代表候補
分𪀄
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
chim
𪀄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …