chim chóc
発音
北部
/ʨim˧˧ ʨawk˧˥/
中部
/ʨim˧˥ ʨa̰wk˩˧/
南部
/ʨim˧˧ ʨawk˧˥/
音声
鳥たち enbirds
名詞
鳥たち
birds
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鳥たち
接続・論理
自然界に生息する様々な鳥の総称
vi Buổi sáng, tôi thường nghe thấy tiếng chim chóc hót líu lo.
ja 朝、鳥たちがさえずる声がよく聞こえる。
構成
chim
▸
構成
chim
類語
chết chóc / giết chóc
▸
類語
chết chóc / giết chóc
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / đường chim bay
▸
用法
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / đường chim bay