đường chim bay
音声
直線距離 enas the crow flies
名詞
直線距離
as the crow flies
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
直線距離
数・量・単位
地図上の2点を結ぶ最短距離。
vi Khoảng cách giữa hai làng là năm cây số theo đường chim bay.
ja 2つの村の直線距離は5キロメートルである。
構成
đường / 塘𪀄蜚
▸
構成
đường / 塘𪀄蜚
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘𪀄蜚
音節ごとの候補
đường
塘
chim
𪀄
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoảng cách / cự li / 直線距離
▸
類語
khoảng cách / cự li / 直線距離
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối