khoảng cách
発音
北部
/xwa̰ːŋ˧˩˧ kajk˧˥/
中部
/kʰwaːŋ˧˩˨ ka̰t˩˧/
南部
/kʰwaːŋ˨˩˦ kat˧˥/
音声
距離 endistance
名詞
距離
distance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
距離
数・量・単位
Numbers & units
2つの点、物体、人々の間の空間的な長さ。
vi Khoảng cách giữa hai ngôi nhà là mười mét.
ja 2軒の家の間の距離は10メートルだ。
構成
khoảng / cách / khoảng + cách の複合 …
▸
構成
khoảng / cách / khoảng + cách の複合 …
成り立ちkhoảng + cách の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
曠格
音節ごとの候補
khoảng
曠
cách
格
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đường chim bay / cự li / thiên lí / đỗi …
▸
類語
đường chim bay / cự li / thiên lí / đỗi …
用法
khoảng cách xã hội / khoảng cách xã giao / khoảng trống / vào khoảng …
▸
用法
khoảng cách xã hội / khoảng cách xã giao / khoảng trống / vào khoảng …