khoảng lùi
発音
北部
/xwa̰ːŋ˧˩˧ lṳj˨˩/
中部
/kʰwaːŋ˧˩˨ luj˧˧/
南部
/kʰwaːŋ˨˩˦ luj˨˩/
音声
セットバック ensetback
名詞
セットバック
setback
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
セットバック
接続・論理
土地の境界線から建物前面までの最小距離。
vi Ngôi nhà được xây dựng với khoảng lùi hợp lý so với ranh giới khu đất.
ja その家は土地境界から適正な距離を後退させて建てられた。
構成
khoảng / lùi / 曠𤈞
▸
構成
khoảng / lùi / 曠𤈞
漢字
音節対応から推定
代表候補
曠𤈞
音節ごとの候補
khoảng
曠
lùi
𤈞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng thời gian …
▸
類語
khoảng / khoảng trống / khoảng chừng / khoảng thời gian …
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …
▸
用法
khoảng cách / vào khoảng / xiêng khoảng / thời khoảng …