xiêng khoảng
音声
シエンクワーン enXiêng Khoảng
固有名詞
シエンクワーン
Xiêng Khoảng
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
シエンクワーン
地名。
vi Xiêng Khoảng là tên của một địa danh.
ja シエンクワーンは地名である。
構成
khoảng
▸
構成
khoảng