mía lùi
発音
北部
/miə˧˥ lṳj˨˩/
中部
/mḭə˩˧ luj˧˧/
南部
/miə˧˥ luj˨˩/
焼きサトウキビ enroasted sugarcane
名詞
焼きサトウキビ
roasted sugarcane
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
焼きサトウキビ
接続・論理
甘みと香りを出すために炭火で焼いたサトウキビ。
vi Mía lùi là món ăn dân dã có vị ngọt thanh và thơm nồng.
ja 焼きサトウキビは素朴な甘さと強い香りが特徴だ。
構成
mía / lùi / 𣖙𤈞
▸
構成
mía / lùi / 𣖙𤈞
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣖙𤈞
音節ごとの候補
mía
𣖙
lùi
𤈞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mía / mía lau / mía đỏ / mía chi …
▸
類語
mía / mía lau / mía đỏ / mía chi …
用法
nước mía / mật mía / xương lá mía / lá mía …
▸
用法
nước mía / mật mía / xương lá mía / lá mía …