cách đây
音声
〜前 enago
副詞
〜前
ago
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
〜前
時間・暦
現在から見て過去のある期間を示すために使う。
vi Tôi đã gặp anh ấy cách đây ba năm.
ja 私は三年前に彼に会いました。
構成
cách / đây / cách + đây の複合 …
▸
構成
cách / đây / cách + đây の複合 …
成り立ちcách + đây の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
格低
音節ごとの候補
cách
格
đây
低
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cách / cách mạng khoa học - kỹ thuật / cách mạng màu / cách mạng tư sản …
▸
類語
cách / cách mạng khoa học - kỹ thuật / cách mạng màu / cách mạng tư sản …
用法
cách thức / khoảng cách / tính cách / nhân cách …
▸
用法
cách thức / khoảng cách / tính cách / nhân cách …