cách mạng màu
発音
北部
/kajk˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ ma̤w˨˩/
中部
/ka̰t˩˧ ma̰ːŋ˨˨ maw˧˧/
南部
/kat˧˥ maːŋ˨˩˨ maw˨˩/
音声
カラー革命 encolour revolution
名詞
カラー革命
colour revolution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カラー革命
接続・論理
体制転換を目的とする政治運動。
vi Thuật ngữ này dùng để chỉ một số phong trào chính trị gần đây.
ja この用語は近年のいくつかの政治運動を指す。
構成
cách mạng / màu / 格命牟
▸
構成
cách mạng / màu / 格命牟
漢字
音節対応から推定
代表候補
格命牟
音節ごとの候補
cách
格
mạng
命
màu
牟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cách / cách đây / cách mạng khoa học - kỹ thuật / cách mạng tư sản …
▸
類語
cách / cách đây / cách mạng khoa học - kỹ thuật / cách mạng tư sản …
用法
cách mạng màu sắc / nhà cách mạng / cách mạng vô sản / phản cách mạng …
▸
用法
cách mạng màu sắc / nhà cách mạng / cách mạng vô sản / phản cách mạng …