cách mạng màu sắc
カラー革命 encolour revolution
名詞
カラー革命
colour revolution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カラー革命
接続・論理
An alternative spelling of "cách mạng màu," referring to the same concept.
構成
cách mạng / màu sắc / 格命牟色
▸
構成
cách mạng / màu sắc / 格命牟色
漢字
音節対応から推定
代表候補
格命牟色
音節ごとの候補
cách
格
mạng
命
màu
牟
sắc
色
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cách mạng khoa học - kỹ thuật / nhà cách mạng / cách mạng vô sản / phản cách mạng
▸
用法
cách mạng khoa học - kỹ thuật / nhà cách mạng / cách mạng vô sản / phản cách mạng