phân canh
発音
北部
/fən˧˧ kajŋ˧˧/
中部
/fəŋ˧˥ kan˧˥/
南部
/fəŋ˧˧ kan˧˧/
音声
小作地 ensharecropped land
名詞
小作地
sharecropped land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小作地
接続・論理
収穫の一部を小作料として支払う小作地。
vi Gia đình ông ấy làm ruộng phân canh.
ja 彼の家族は小作地で働いている。
構成
phân / canh / 分更
▸
構成
phân / canh / 分更
漢字
音節対応から推定
代表候補
分更
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phân cảnh / kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh …
▸
類語
phân cảnh / kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …