định canh
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ kajŋ˧˧/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ kan˧˥/
南部
/ɗɨn˨˩˨ kan˧˧/
定耕 enfixed cultivation
動詞
定耕
fixed cultivation
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
定耕
一つの土地に定住し、継続的に耕作を行う農法。
vi Người dân ở đây đã chuyển sang định canh.
ja この土地の人々は定耕へ転換した。
構成
định / canh / 定更
▸
構成
định / canh / 定更
漢字
音節対応から推定
代表候補
定更
音節ごとの候補
định
定
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh / phân canh …
▸
類語
kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh / phân canh …
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …