phân cảnh
発音
北部
/fən˧˧ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/fəŋ˧˥ kan˧˩˨/
南部
/fəŋ˧˧ kan˨˩˦/
音声
場面 enscene
名詞
場面
scene
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
場面
接続・論理
演劇や映画において、場所が一貫している部分。
vi Phân cảnh này được quay ở bãi biển.
ja この場面はビーチで撮影された。
構成
phân / cảnh / 分景
▸
構成
phân / cảnh / 分景
漢字
音節対応から推定
代表候補
分景
音節ごとの候補
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
cảnh
景
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phân canh / thanh cảnh / phong cảnh / khung cảnh …
▸
類語
phân canh / thanh cảnh / phong cảnh / khung cảnh …
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
用法
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …