ngữ cảnh
発音
北部
/ŋɨʔɨ˧˥ ka̰jŋ˧˩˧/
中部
/ŋɨ˧˩˨ kan˧˩˨/
南部
/ŋɨ˨˩˦ kan˨˩˦/
音声
文脈 encontext
名詞
文脈
context
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
文脈
接続・論理
言葉の正確な意味を決定する文脈や状況。
vi Bạn cần hiểu ngữ cảnh để dịch từ này một cách chính xác.
ja この言葉を正確に翻訳するには文脈を理解する必要がある。
構成
ngữ / cảnh / 漢越語。漢字は 語境 …
▸
構成
ngữ / cảnh / 漢越語。漢字は 語境 …
成り立ち漢越語。漢字は 語境
漢字
出典照合済み
代表候補
語境
音節ごとの候補
ngữ
語
cảnh
景
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
văn cảnh / văn mạch / ngữ đoạn / ngữ hệ …
▸
類語
văn cảnh / văn mạch / ngữ đoạn / ngữ hệ …
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …