ngữ đoạn
発音
北部
/ŋɨʔɨ˧˥ ɗwa̰ːʔn˨˩/
中部
/ŋɨ˧˩˨ ɗwa̰ːŋ˨˨/
南部
/ŋɨ˨˩˦ ɗwaːŋ˨˩˨/
音声
句 enphrase
unknown
句
phrase
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
句
文の中で文法的単位として働く語のまとまり。
vi Một ngữ đoạn có thể đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
ja 句は文の主語として働くことがあります。
構成
ngữ / đoạn / 語断
▸
構成
ngữ / đoạn / 語断
漢字
音節対応から推定
代表候補
語断
音節ごとの候補
ngữ
語
đoạn
断(段 / 緞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngũ đoản / cụm từ / nhóm từ / ngữ cảnh …
▸
類語
ngũ đoản / cụm từ / nhóm từ / ngữ cảnh …
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …