no bụng
音声
満腹 enfull stomach
形容詞
満腹
full stomach
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満腹
性質・状態
十分な食事をして空腹を感じない身体的な感覚
vi Tôi cảm thấy rất no bụng sau bữa tối.
ja 夕食後、とても満腹感がある。
構成
no / bụng / no + bụng の複合
▸
構成
no / bụng / no + bụng の複合
成り立ちno + bụng の複合
類語
nổ bùng / no / no ấm / no đủ …
▸
類語
nổ bùng / no / no ấm / no đủ …
用法
no nê / buồn no / ấm no / ăn no …
▸
用法
no nê / buồn no / ấm no / ăn no …