nổ bùng
発音
北部
/no̰˧˩˧ ɓṳŋ˨˩/
中部
/no˧˩˨ ɓuŋ˧˧/
南部
/no˨˩˦ ɓuŋ˨˩/
音声
爆発する enburst
動詞
爆発する
burst
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
爆発する
基本動詞
音や光、感情が突然強く現れること。
vi Tiếng vỗ tay nổ bùng sau buổi biểu diễn.
ja 公演の後、拍手が爆発した。
構成
nổ / bùng
▸
構成
nổ / bùng
類語
no bụng / nổ / nổ súng / nổ ran …
▸
類語
no bụng / nổ / nổ súng / nổ ran …
用法
ngòi nổ / kíp nổ / thuốc nổ / máy nổ …
▸
用法
ngòi nổ / kíp nổ / thuốc nổ / máy nổ …