nhắm mắt xuôi tay
音声
亡くなる enpass away
成句
亡くなる
pass away
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
亡くなる
接続・論理
死ぬことを遠回しに表現する言葉。
vi Cụ già đã nhắm mắt xuôi tay sau một thời gian dài lâm bệnh.
ja 老人は長い闘病の末に亡くなった。
構成
nhắm mắt / xuôi / tay …
▸
構成
nhắm mắt / xuôi / tay …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠁪眜𠀿拪
音節ごとの候補
nhắm
𠁪(𠲏 / 𥄮)
mắt
眜
xuôi
𠀿(𣵶)
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
逝去
▸
類語
逝去
用法
mắt nhắm mắt mở / nhắm mắt nhắm mũi / nhắm mắt làm ngơ / êm xuôi …
▸
用法
mắt nhắm mắt mở / nhắm mắt nhắm mũi / nhắm mắt làm ngơ / êm xuôi …