nhũn xương
発音
北部
/ɲuʔun˧˥ sɨəŋ˧˧/
中部
/ɲuŋ˧˩˨ sɨəŋ˧˥/
南部
/ɲuŋ˨˩˦ sɨəŋ˧˧/
くる病 enrickets
unknown
くる病
rickets
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
くる病
重要な栄養素の不足が原因で骨が柔らかく弱くなる病気。
vi Chế độ ăn thiếu canxi có thể dẫn đến bệnh nhũn xương.
ja カルシウム不足の食事はくる病を引き起こしうる。
構成
nhũn / xương
▸
構成
nhũn / xương
類語
nhũn / nhũn nhặn / nhũn nhùn / rút xương …
▸
類語
nhũn / nhũn nhặn / nhũn nhùn / rút xương …
用法
mềm nhũn / xương sống / khung xương / xương dăm …
▸
用法
mềm nhũn / xương sống / khung xương / xương dăm …