mềm nhũn
音声
くたくたの enlimp
形容詞
くたくたの
limp
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
くたくたの
性質・状態
極めて柔らかく、元の形状を保てない状態。
vi Rau trở nên mềm nhũn sau khi nấu quá lâu.
ja 野菜を長く煮込みすぎて、くたくたになった。
構成
mềm / nhũn / mềm + nhũn の複合
▸
構成
mềm / nhũn / mềm + nhũn の複合
成り立ちmềm + nhũn の複合
類語
ỉu / mềm mại / nhu / nhũn …
▸
類語
ỉu / mềm mại / nhu / nhũn …
用法
phần mềm / công nghệ phần mềm / bóng mềm / kiến trúc phần mềm …
▸
用法
phần mềm / công nghệ phần mềm / bóng mềm / kiến trúc phần mềm …