rục xương
発音
北部
/zṵʔk˨˩ sɨəŋ˧˧/
中部
/ʐṵk˨˨ sɨəŋ˧˥/
南部
/ɹuk˨˩˨ sɨəŋ˧˧/
獄死する enrot in jail
動詞
獄死する
rot in jail
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
獄死する
基本動詞
忘れ去られるほど非常に長く刑務所で服役すること。
vi Hắn ta sẽ phải ngồi tù cho đến rục xương.
ja 彼は一生をかけて獄死することになるだろう。
構成
rục / xương
▸
構成
rục / xương
類語
rục / rục rịch / rút xương / còi xương …
▸
類語
rục / rục rịch / rút xương / còi xương …
用法
ráo rục / xương sống / khung xương / xương dăm …
▸
用法
ráo rục / xương sống / khung xương / xương dăm …