nhóm họp
音声
集まる engather
動詞
集まる
gather
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
集まる
基本動詞
会合や会議のために集団として集まること。
vi Các thành viên trong gia đình thường nhóm họp vào ngày lễ.
ja 家族は休日によく集まる。
構成
nhóm / họp
▸
構成
nhóm / họp
類語
tập hợp / tụ tập / quây quần / tụ hội …
▸
類語
tập hợp / tụ tập / quây quần / tụ hội …
用法
nhóm đảo / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
▸
用法
nhóm đảo / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …