cuộc họp
音声
会議 enmeeting
名詞
会議
meeting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
会議
職業・職場
人々が集まり議論や決定を行う機会。
vi Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc chín giờ sáng mai.
ja 会議は明日の午前9時に始まる。
構成
cuộc / họp
▸
構成
cuộc / họp
類語
hội họp / cuộc sống / cuộc / cuộc đấu …
▸
類語
hội họp / cuộc sống / cuộc / cuộc đấu …
用法
cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc / công cuộc …
▸
用法
cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc / công cuộc …