nhà chồng
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ ʨəwŋ˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ ʨəwŋ˨˩/
音声
夫の家族 enhusband's family
名詞
夫の家族
husband's family
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夫の家族
家族・友人
Family
結婚後の夫の家族や家庭。
vi Cô ấy rất được lòng gia đình bên nhà chồng.
ja 彼女は夫の家族にとても好かれている。
構成
nhà / chồng / 茹重
▸
構成
nhà / chồng / 茹重
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
茹重
音節ごとの候補
nhà
茹
chồng
𠽚(𥔧 / 𨤯)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
▸
類語
lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …