lấy chồng
発音
北部
/ləj˧˥ ʨə̤wŋ˨˩/
中部
/lə̰j˩˧ ʨəwŋ˧˧/
南部
/ləj˧˥ ʨəwŋ˨˩/
音声
結婚する enget married
動詞
結婚する
get married
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結婚する
基本動詞
女性が結婚して夫と家庭を築くこと。
vi Chị gái tôi sẽ lấy chồng và chuyển đến sống ở một thành phố khác.
ja 姉は結婚して別の都市に引っ越す。
構成
lấy / chồng / 𥙩𠽚
▸
構成
lấy / chồng / 𥙩𠽚
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥙩𠽚
音節ごとの候補
lấy
𥙩
chồng
𠽚(𥔧 / 𨤯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lấy / lấy nhau / lấy lại / lấy được …
▸
類語
lấy / lấy nhau / lấy lại / lấy được …
用法
lấy làm / bắt lấy / lấy cung / nắm lấy …
▸
用法
lấy làm / bắt lấy / lấy cung / nắm lấy …