chồng chéo
発音
北部
/ʨə̤wŋ˨˩ ʨɛw˧˥/
中部
/ʨəwŋ˧˧ ʨɛ̰w˩˧/
南部
/ʨəwŋ˨˩ ʨɛw˧˥/
音声
重複する enoverlapping
動詞
重複する
overlapping
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
重複する
基本動詞
部分が互いに重なり合ったり、同時に発生したりする。
vi Các sự kiện trong lịch trình của tôi đang bị chồng chéo.
ja 私のスケジュールのイベントが重複している。
構成
chồng / chéo / 𠽚袑
▸
構成
chồng / chéo / 𠽚袑
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠽚袑
音節ごとの候補
chồng
𠽚(𥔧 / 𨤯)
chéo
袑(𧝨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chồng / chồng nụ chồng hoa / chồng con / đường chéo …
▸
類語
chồng / chồng nụ chồng hoa / chồng con / đường chéo …
用法
có chồng / lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng …
▸
用法
có chồng / lấy chồng / xếp chồng / vợ chồng …