chéo
発音
北部
/ʨɛw˧˥/
中部
/ʨɛ̰w˩˧/
南部
/ʨɛw˧˥/
音声
斜め endiagonal
形容詞
斜め
diagonal
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
斜め 基本動詞
At an oblique or slanting angle.
構成
袑
▸
構成
袑
漢字
音節対応から推定
代表候補
袑
音節ごとの候補
chéo
袑(𧝨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chèo / chẻo / chẹo / chéo áo
▸
類語
chèo / chẻo / chẹo / chéo áo
用法
đường chéo / chẩm chéo / chồng chéo / anh chị em họ chéo …
▸
用法
đường chéo / chẩm chéo / chồng chéo / anh chị em họ chéo …