ngồi chéo khoeo
発音
北部
/ŋo̤j˨˩ ʨɛw˧˥ xwɛw˧˧/
中部
/ŋoj˧˧ ʨɛ̰w˩˧ kʰwɛw˧˥/
南部
/ŋoj˨˩ ʨɛw˧˥ kʰwɛw˧˧/
足を組んで座る ensit cross-legged
unknown
足を組んで座る
sit cross-legged
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
足を組んで座る
接続・論理
膝や足首を組んで座る姿勢。
vi Cô ấy đang ngồi chéo khoeo trên ghế sofa.
ja 彼女はソファで足を組んで座っている。
構成
ngồi / chéo / khoeo
▸
構成
ngồi / chéo / khoeo
類語
tréo khoeo
▸
類語
tréo khoeo
用法
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền …
▸
用法
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền …