ngoại giới
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ zəːj˧˥/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ jə̰ːj˩˧/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ jəːj˧˥/
外部世界 enexternal world
名詞
外部世界
external world
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外部世界
接続・論理
自分や特定の実体の範囲外にある世界や環境。
vi Những thông tin từ ngoại giới có thể gây xao nhãng cho việc học tập.
ja 外部世界からの情報は勉強の妨げになることがある。
構成
ngoại / giới / 漢越語。漢字は 外界 …
▸
構成
ngoại / giới / 漢越語。漢字は 外界 …
成り立ち漢越語。漢字は 外界
漢字
出典照合済み
代表候補
外界
音節ごとの候補
ngoại
外
giới
界
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …