nghịch nhĩ
発音
北部
/ŋḭ̈ʔk˨˩ ɲiʔi˧˥/
中部
/ŋḭ̈t˨˨ ɲi˧˩˨/
南部
/ŋɨt˨˩˨ ɲi˨˩˦/
耳障りな engrating or harsh
形容詞
耳障りな
grating or harsh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳障りな
性質・状態
聞き取りにくく、耳に不快感を与える音や言葉。
vi Tiếng ồn ào từ công trường thật nghịch nhĩ.
ja 建設現場からの騒音は本当に耳障りだ。
構成
nghịch / nhĩ / 漢越語。漢字は 逆耳 …
▸
構成
nghịch / nhĩ / 漢越語。漢字は 逆耳 …
成り立ち漢越語。漢字は 逆耳
漢字
出典照合済み
代表候補
逆耳
音節ごとの候補
nghịch
逆
nhĩ
耳(珥)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
▸
類語
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / gắt như mắm tôm …
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …
▸
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …