mộc nhĩ
発音
北部
/mə̰ʔwk˨˩ ɲiʔi˧˥/
中部
/mə̰wk˨˨ ɲi˧˩˨/
南部
/məwk˨˩˨ ɲi˨˩˦/
音声
キクラゲ enwood ear mushroom
名詞
キクラゲ
wood ear mushroom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キクラゲ
食材
Food & Dishes
木に生える、人の耳のような形をした食用キノコ。
vi Mẹ tôi thường thêm mộc nhĩ vào món nem rán truyền thống.
ja 母は伝統的な揚げ春巻きにキクラゲを入れる。
構成
mộc / nhĩ / 漢越語。漢字は 木耳 …
▸
構成
mộc / nhĩ / 漢越語。漢字は 木耳 …
成り立ち漢越語。漢字は 木耳
漢字
出典照合済み
代表候補
木耳
音節ごとの候補
mộc
木(霂)
nhĩ
耳(珥)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
màng nhĩ / đê đỉnh nhĩ / trung ngôn nghịch nhĩ / bọt biển nhĩ …
▸
類語
màng nhĩ / đê đỉnh nhĩ / trung ngôn nghịch nhĩ / bọt biển nhĩ …
用法
mộc nhĩ đen / thổ mộc / thảo mộc / sao mộc …
▸
用法
mộc nhĩ đen / thổ mộc / thảo mộc / sao mộc …