ngay mặt
発音
北部
/ŋaj˧˧ ma̰ʔt˨˩/
中部
/ŋaj˧˥ ma̰k˨˨/
南部
/ŋaj˧˧ mak˨˩˨/
音声
呆然とする endumbfounded
動詞
呆然とする
dumbfounded
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
呆然とする
基本動詞
驚きで呆然とし、言葉が出てこない状態。
vi Anh ấy đứng ngay mặt khi nghe tin bất ngờ.
ja 彼は突然の知らせを聞いて呆然と立ち尽くした。
構成
ngay / mặt / 𣦍𩈘
▸
構成
ngay / mặt / 𣦍𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣦍𩈘
音節ごとの候補
ngay
𣦍
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
▸
類語
ngay / ngay cả / ngay thẳng / ngay cạnh …
用法
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …
▸
用法
ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì / ngay và luôn …